phòng khi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Liên từ, Cụm từ:
- Để đề phòng lúc, phòng lúc: Dùng để chỉ việc chuẩn bị trước hoặc làm một việc gì đó nhằm mục đích ứng phó với một tình huống có thể xảy ra trong tương lai, thường là tình huống không mong muốn hoặc bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ, Cụm từ:
- Chúng ta nên tích trữ lương thực phòng khi có bão. (Chúng ta nên tích trữ lương thực để đề phòng lúc có bão.)
- Anh ấy luôn mang theo ô phòng khi trời mưa. (Anh ấy luôn mang theo ô phòng lúc trời mưa.)
- Hãy ghi lại số điện thoại này phòng khi cần đến. (Hãy ghi lại số điện thoại này để đề phòng lúc cần đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phòng khi hữu sự": Một cách nói trang trọng hơn, nhấn mạnh việc đề phòng cho lúc có việc quan trọng hoặc khẩn cấp.
- Gia đình luôn dành một khoản tiền tiết kiệm phòng khi hữu sự. (Gia đình luôn dành một khoản tiết kiệm để đề phòng khi có việc hệ trọng.)
"phòng khi bất trắc": Nhấn mạnh việc đề phòng cho những điều không may, rủi ro bất ngờ.
- Mang theo áo mưa phòng khi bất trắc trên đường. (Mang theo áo mưa để đề phòng những điều bất ngờ trên đường.)
Biến thể và từ gần giống
Đề phòng (động từ): Có hành động, biện pháp để ngăn chặn hoặc giảm thiểu hậu quả của điều không hay.
- Mọi người cần đề phòng dịch bệnh. (Mọi người cần có biện pháp phòng ngừa dịch bệnh.)
Phòng ngừa (động từ): Tương tự "đề phòng", nhưng thường mang tính hệ thống, chủ động hơn.
- Phòng ngừa cháy nổ là việc rất quan trọng. (Việc ngăn chặn cháy nổ từ trước là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Phòng lúc: Có nghĩa và cách dùng gần như hoàn toàn giống với "phòng khi".
- Để khi: Dùng trong văn nói, ít trang trọng hơn.
- Phòng hờ (phương ngữ Nam Bộ): Có nghĩa tương đương, dùng trong khẩu ngữ.
Các cụm từ liên quan
- Phòng bệnh hơn chữa bệnh: Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa từ trước.
- Phòng cơm, nhà cóc: Thành ngữ (ít dùng) chỉ việc lo xa, chuẩn bị trước cho tương lai.
Thành ngữ liên quan
- Phòng khi sấm sét bất kỳ (Thành ngữ): Ý chỉ việc luôn luôn phải chuẩn bị, đề phòng cho những việc bất ngờ, tai họa có thể ập đến bất cứ lúc nào, giống như sấm sét.
- Ông ấy sống rất cẩn thận, luôn phòng khi sấm sét bất kỳ. (Ông ấy sống rất cẩn thận, luôn đề phòng cho những điều rủi ro bất ngờ.)
- Đề phòng lúc gặp điều không may. Phòng khi sấm sét bất kỳ (cd).